迴轉

huí zhuǎn hồi chuyển

Hán Việt: hồi chuyển · Pinyin: huí zhuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (chuyển)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 回心轉意。《紅樓夢》第四回:「寶玉又自悔言語冒撞,前去俯就,那黛玉方漸漸的迴轉來。」也作「回轉」。

Eng

  • CC-CEDICT to revolve; to rotate|to turn around; to turn back|to go back; to return|(skiing) slalom