回闪 hồi thiểm Hán Việt: hồi thiểm Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 闪 (thiểm)Hán Việthồi thiểmCấu tạo回 + 闪 · hồi + thiểm nghĩa thành phần: hồi + thiểm