回隐 hồi ẩn Hán Việt: hồi ẩn Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 隐 (ẩn)Hán Việthồi ẩnCấu tạo回 + 隐 · hồi + ẩn nghĩa thành phần: hồi + ẩn