迴雪

huí xuě hồi tuyết

Hán Việt: hồi tuyết · Pinyin: huí xuě

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (tuyết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容舞姿曼妙,如雪因風而回翔一般。《文選.曹植.洛神賦》:「髣髴兮若輕雲之蔽月,飄颻兮若流風之迴雪。」