迴飆 huí biāo · hồi tiêu Hán Việt: hồi tiêu · Pinyin: huí biāo Tổng quan Cấu tạo: 迴 (hồi) + 飆 (tiêu)Pinyinhuí biāoHán Việthồi tiêuCấu tạo迴 + 飆 · hồi + tiêu nghĩa thành phần: hồi + tiêu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 旋風。《文選.曹植.雜詩六首之二》:「何意迴飆舉,吹我入雲中。」