迷一般 mí yì bān · mê nhất bàn Hán Việt: mê nhất bàn · Pinyin: mí yì bān Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 一 (nhất) + 般 (bàn)Pinyinmí yì bānHán Việtmê nhất bànCấu tạo迷 + 一 + 般 · mê + nhất + bàn nghĩa thành phần: mê + nhất + bàn