迷上

mí shàngmê thượng

Hán Việt: mê thượng · Pinyin: mí shàng

Tổng quan

trở nên hứng thú với

Cấu tạo: 迷 (mê) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị mê hoặc bởi
  • Tần suất từ trở nên hứng thú với , bị mê hoặc bởi
  • Biên soạn r.v. be enchanted/fascinated by/with

Eng

  • Cihui to become fascinated with; to become obsessed with
  • Tần suất từ r.v. be enchanted/fascinated by/with

Đức

  • Handedict von etw. fasziniert sein

Từ liên quan

Gần nghĩa

上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘 · 上书 · 上交