迷之

mí zhīmê chi

Hán Việt: mê chi · Pinyin: mí zhī

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【迷之】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "variant of 謎之, 谜之[mízhī]"]]]}]

Cấu tạo: 迷 (mê) + 之 (chi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bí ẩn

Eng

  • Cihui variant of 謎之; 谜之

Từ liên quan

Gần nghĩa

之一 · 之上 · 之下 · 之中 · 之久 · 之內 · 之内 · 之前