迷之 mí zhī · mê chi Hán Việt: mê chi · Pinyin: mí zhī Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 之 (chi)Pinyinmí zhīHán Việtmê chiCấu tạo迷 + 之 · mê + chi nghĩa thành phần: mê + chi Nghĩa EngCC-CEDICT variant of 謎之|谜之[mi2 zhi1]Cihui variant of 謎之|谜之