迷雲
mê vân
Hán Việt: mê vân · Pinyin: mí yún
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓知觉迷惘,如蒙云雾。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓知觉迷惘,如蒙云雾。
Eng
- Cihui 迷雲 íyún* n. clouds of confusion (in the mind)
Hán Việt: mê vân · Pinyin: mí yún