迷住
mê trụ
Hán Việt: mê trụ · Pinyin: mí zhu
Tổng quan
làm mê hoặc | hấp dẫn mạnh | mê đắm | làm say đắm | quyến rũ
Nghĩa
Việt
- Cihui làm mê hoặc | hấp dẫn mạnh | mê đắm | làm say đắm | quyến rũ
Eng
- CC-CEDICT to fascinate|to strongly attract|to obsess|to infatuate|to captivate|to enchant
- Cihui to fascinate; to strongly attract; to obsess; to infatuate; to captivate; to enchant