迷你車 mí nǐ chē · mê nhĩ xa Hán Việt: mê nhĩ xa · Pinyin: mí nǐ chē Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 你 (nhĩ) + 車 (xa)Pinyinmí nǐ chēHán Việtmê nhĩ xaCấu tạo迷 + 你 + 車 · mê + nhĩ + xa nghĩa thành phần: mê + nhĩ + xa