迷關

mí guān mê quan

Hán Việt: mê quan · Pinyin: mí guān

Tổng quan

Cấu tạo: (mê) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指令人迷惑的境地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指令人迷惑的境地。