迷卻

mí què mê khước

Hán Việt: mê khước · Pinyin: mí què

Tổng quan

Cấu tạo: (mê) + (khước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迷失,失掉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迷失,失掉。