迷合 mí hé · mê hợp Hán Việt: mê hợp · Pinyin: mí hé Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 合 (hợp)Pinyinmí héHán Việtmê hợpCấu tạo迷 + 合 · mê + hợp nghĩa thành phần: mê + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弥漫,布满。Tân Hoa Tự Điển 1.弥漫,布满。