迷向 mí xiàng · mê hướng Hán Việt: mê hướng · Pinyin: mí xiàng Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 向 (hướng)Pinyinmí xiàngHán Việtmê hướngCấu tạo迷 + 向 · mê + hướng nghĩa thành phần: mê + hướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迷失方向。Tân Hoa Tự Điển 1.迷失方向。