迷回 mí huí · mê hồi Hán Việt: mê hồi · Pinyin: mí huí Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 回 (hồi)Pinyinmí huíHán Việtmê hồiCấu tạo迷 + 回 · mê + hồi nghĩa thành phần: mê + hồi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹迷惑。Tân Hoa Tự Điển 1.犹迷惑。