迷國

mí guó mê quốc

Hán Việt: mê quốc · Pinyin: mí guó

Tổng quan

Cấu tạo: (mê) + (quốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指隐居不仕; 使国迷乱; 谓使国人着迷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指隐居不仕。 2.使国迷乱。 3.谓使国人着迷。