迷國 mí guó · mê quốc Hán Việt: mê quốc · Pinyin: mí guó Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 國 (quốc)Pinyinmí guóHán Việtmê quốcCấu tạo迷 + 國 · mê + quốc nghĩa thành phần: mê + quốc