迷團 mí tuán · mê đoàn Hán Việt: mê đoàn · Pinyin: mí tuán Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 團 (đoàn)Pinyinmí tuánHán Việtmê đoànCấu tạo迷 + 團 · mê + đoàn nghĩa thành phần: mê + đoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谜团;疑团。迷,用同"谜"。