迷執 mí zhí · mê chấp Hán Việt: mê chấp · Pinyin: mí zhí Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 執 (chấp)Pinyinmí zhíHán Việtmê chấpCấu tạo迷 + 執 · mê + chấp nghĩa thành phần: mê + chấp Nghĩa ViệtCihui mê chấp (術語)轉倒事理云迷,迷情之思云執。成唯識十曰:「愚夫迷執於境,起煩惱業。」六妙法門曰:「種種橫計迷執諸法,輪迴六趣。」☸