迷塞

mí sāi mê tắc

Hán Việt: mê tắc · Pinyin: mí sāi

Tổng quan

Cấu tạo: (mê) + (tắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 糊涂,不开窍; 犹迷失。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.糊涂,不开窍。 2.犹迷失。