迷境 mê cảnh Hán Việt: mê cảnh Tổng quan mê cảnh (術語)迷之境界,三界六道之內也。☸ Cấu tạo: 迷 (mê) + 境 (cảnh)Hán Việtmê cảnhCấu tạo迷 + 境 · mê + cảnh nghĩa thành phần: mê + cảnh Nghĩa ViệtCihui mê cảnh (術語)迷之境界,三界六道之內也。☸