迷天

mí tiān mê thiên

Hán Việt: mê thiên · Pinyin: mí tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (mê) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迷,通"弥"。形容极大; 迷,通"弥"。迷漫天空;满天。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迷,通"弥"。形容极大。 2.迷,通"弥"。迷漫天空;满天。