迷頭

mí tóu mê đầu

Hán Việt: mê đầu · Pinyin: mí tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (mê) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓头脑糊涂而分辨不清是非。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓头脑糊涂而分辨不清是非。

Eng

  • Cihui 迷頭 ítóu v.o. be perplexed/bewildered