迷姦

mí jiān mê gian

Hán Việt: mê gian · Pinyin: mí jiān

Tổng quan

chuốc thuốc mê rồi cưỡng hiếp ai đó

Cấu tạo: (mê) + (gian)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuốc thuốc mê rồi cưỡng hiếp ai đó

Eng

  • CC-CEDICT to drug and then rape sb
  • Cihui to drug and then rape sb