迷密

mí mì mê mật

Hán Việt: mê mật · Pinyin: mí mì

Tổng quan

Cấu tạo: (mê) + (mật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 密集貌; 西域古国名。即米国(maimargh)。地当今(撒马尔罕)附近。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.密集貌。 2.西域古国名。即米国(maimargh)。地当今(撒马尔罕)附近。