迷希 mí xī · mê hi Hán Việt: mê hi · Pinyin: mí xī Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 希 (hi)Pinyinmí xīHán Việtmê hiCấu tạo迷 + 希 · mê + hi nghĩa thành phần: mê + hi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"迷稀"。亦作"迷奚"; 眼睛半闭貌;迷离,朦胧; 谓以微笑媚人。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"迷稀"。亦作"迷奚"。 2.眼睛半闭貌;迷离,朦胧。 3.谓以微笑媚人。