迷幻劑

mí huàn jì mê huyễn tề

Hán Việt: mê huyễn tề · Pinyin: mí huàn jì

Tổng quan

chất gây ảo giác | chất hướng thần

Cấu tạo: (mê) + (huyễn) + (tề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất gây ảo giác | chất hướng thần

Eng

  • CC-CEDICT a psychedelic|hallucinogen
  • Cihui a psychedelic; hallucinogen