迷廝 mí sī · mê tư Hán Việt: mê tư · Pinyin: mí sī Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 廝 (tư)Pinyinmí sīHán Việtmê tưCấu tạo迷 + 廝 · mê + tư nghĩa thành phần: mê + tư