迷弟 mí dì · mê đệ Hán Việt: mê đệ · Pinyin: mí dì Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 弟 (đệ)Pinyinmí dìHán Việtmê đệCấu tạo迷 + 弟 · mê + đệ nghĩa thành phần: mê + đệ Nghĩa EngCC-CEDICT (slang) fanboyCihui (slang) fanboy