迷忽忽

mê hốt hốt

Hán Việt: mê hốt hốt

Tổng quan

Cấu tạo: (mê) + (hốt) + (hốt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 昏亂的樣子。如:「腦子迷忽忽的,什麼也想不起來。」

Eng

  • Cihui 迷忽忽 íhūhu r.f. 1. muddleheaded 2. unconscious