迷性 mí xìng · mê tính Hán Việt: mê tính · Pinyin: mí xìng Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 性 (tính)Pinyinmí xìngHán Việtmê tínhCấu tạo迷 + 性 · mê + tính nghĩa thành phần: mê + tính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。指不明佛道的心性。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。指不明佛道的心性。