迷手 mê thủ Hán Việt: mê thủ Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 手 (thủ)Hán Việtmê thủCấu tạo迷 + 手 · mê + thủ nghĩa thành phần: mê + thủ Nghĩa EngCihui 迷手 íshǒu* n. expert guesser of riddles