迷拐

mí guǎi mê quải

Hán Việt: mê quải · Pinyin: mí guǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (mê) + (quải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拐骗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拐骗。

Eng

  • Cihui 迷拐 íguǎi v. drug and kidnap