迷斷 mí duàn · mê đoạn Hán Việt: mê đoạn · Pinyin: mí duàn Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 斷 (đoạn)Pinyinmí duànHán Việtmê đoạnCấu tạo迷 + 斷 · mê + đoạn nghĩa thành phần: mê + đoạn