迷方 mí fāng · mê phương Hán Việt: mê phương · Pinyin: mí fāng Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 方 (phương)Pinyinmí fāngHán Việtmê phươngCấu tạo迷 + 方 · mê + phương nghĩa thành phần: mê + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迷失方向; 佛教语。指令人迷惑的境界;迷津。Tân Hoa Tự Điển 1.迷失方向。 2.佛教语。指令人迷惑的境界;迷津。