迷昧

mí mèi mê muội

Hán Việt: mê muội · Pinyin: mí mèi

Tổng quan

ầu óc mờ tối, không còn phân biệt được gì. mê muội mê muội ☆Đầu óc mờ tối, không còn phân biệt được gì.

Cấu tạo: (mê) + (muội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ầu óc mờ tối, không còn phân biệt được gì. mê muội mê muội ☆Đầu óc mờ tối, không còn phân biệt được gì.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迷惑暗昧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迷惑暗昧。