迷夢
mê mộng
Hán Việt: mê mộng · Pinyin: mí mèng
Tổng quan
ảo tưởng | kế hoạch không thể thực hiện mơ mộng; mơ tưởng hão huyền。沉迷不悟的夢想。
Nghĩa
Việt
- Cihui ảo tưởng | kế hoạch không thể thực hiện mơ mộng; mơ tưởng hão huyền。沉迷不悟的夢想。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 沉迷不切實際的夢想。如:「與其儘作著千古的迷夢,不如及時努力。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 沉迷不悟的梦想。
- Tân Hoa Tự Điển 1.沉迷不悟的梦想。
Eng
- CC-CEDICT pipedream|unrealizable plan
- Cihui pipedream; unrealizable plan
ja
- JMdict illusion|fallacy|delusion