迷樓

mí lóu mê lâu

Hán Việt: mê lâu · Pinyin: mí lóu

Tổng quan

Cấu tạo: (mê) + (lâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隋炀帝所建楼名。故址在今江苏省扬州市西北郊; 指妓院。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.隋炀帝所建楼名。故址在今江苏省扬州市西北郊。 2.指妓院。

Eng

  • Cihui 迷樓 ílóu n. labyrinth M:⁴zuò