迷榖 mí gǔ · mê cốc Hán Việt: mê cốc · Pinyin: mí gǔ Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 榖 (cốc)Pinyinmí gǔHán Việtmê cốcCấu tạo迷 + 榖 · mê + cốc nghĩa thành phần: mê + cốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中木名。佩其花不会迷惑。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中木名。佩其花不会迷惑。