迷死 mí sǐ · mê tử Hán Việt: mê tử · Pinyin: mí sǐ Tổng quan mê chết Cấu tạo: 迷 (mê) + 死 (tử)Pinyinmí sǐHán Việtmê tửCấu tạo迷 + 死 · mê + tử nghĩa thành phần: mê + tử Nghĩa ViệtCihui mê chếtMainlandTân Hoa Tự Điển 犹昏死。Tân Hoa Tự Điển 1.犹昏死。