迷氣 mí qì · mê khí Hán Việt: mê khí · Pinyin: mí qì Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 氣 (khí)Pinyinmí qìHán Việtmê khíCấu tạo迷 + 氣 · mê + khí nghĩa thành phần: mê + khí