迷湯

mí tāng mê thang

Hán Việt: mê thang · Pinyin: mí tāng

Tổng quan

Cấu tạo: (mê) + (thang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即迷魂汤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即迷魂汤。

Eng

  • Cihui 迷湯 ítāng n. flattery; honeyed words