迷沒 mí méi · mê một Hán Việt: mê một · Pinyin: mí méi Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 沒 (một)Pinyinmí méiHán Việtmê mộtCấu tạo迷 + 沒 · mê + một nghĩa thành phần: mê + một Nghĩa ViệtCihui mê một (術語)言迷情沒在非理也。無量壽經上曰:「迷沒於瞋怒。」☸