迷湯 mí tāng · mê thang Hán Việt: mê thang · Pinyin: mí tāng Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 湯 (thang)Pinyinmí tāngHán Việtmê thangCấu tạo迷 + 湯 · mê + thang nghĩa thành phần: mê + thang Nghĩa EngCihui 迷湯 ítāng n. flattery; honeyed words