迷澌 mí sī · mê ti Hán Việt: mê ti · Pinyin: mí sī Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 澌 (ti)Pinyinmí sīHán Việtmê tiCấu tạo迷 + 澌 · mê + ti nghĩa thành phần: mê + ti Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"迷厮"; 谓神思恍惚散乱。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"迷厮"。 2.谓神思恍惚散乱。