迷牆 mí qiáng · mê tường Hán Việt: mê tường · Pinyin: mí qiáng Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 牆 (tường)Pinyinmí qiángHán Việtmê tườngCấu tạo迷 + 牆 · mê + tường nghĩa thành phần: mê + tường