迷留 mí liú · mê lưu Hán Việt: mê lưu · Pinyin: mí liú Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 留 (lưu)Pinyinmí liúHán Việtmê lưuCấu tạo迷 + 留 · mê + lưu nghĩa thành phần: mê + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹遗留。Tân Hoa Tự Điển 1.犹遗留。