迷癡 mí chī · mê si Hán Việt: mê si · Pinyin: mí chī Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 癡 (si)Pinyinmí chīHán Việtmê siCấu tạo迷 + 癡 · mê + si nghĩa thành phần: mê + si Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谄媚; 犹痴迷; 糊涂。Tân Hoa Tự Điển 1.谄媚。 2.犹痴迷。 3.糊涂。