迷瘴 mí zhàng · mê chướng Hán Việt: mê chướng · Pinyin: mí zhàng Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 瘴 (chướng)Pinyinmí zhàngHán Việtmê chướngCấu tạo迷 + 瘴 · mê + chướng nghĩa thành phần: mê + chướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迷茫的瘴气。Tân Hoa Tự Điển 1.迷茫的瘴气。